Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eozoic

/i:ә'zәuik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eozoic

//

* danh từ
  • (địa chất) thời kỳ địa chất cổ xưa nhất; thế trước Cambri
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to rocks or strata older than the Paleozoic, in many of which the eozoon has been found.

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...