Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epaulet

/'epoulet/ GRE phổ biến #30362
Biến thể từ epaulets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epaulet

/'epoulet/

danh từ

  • (quân sự) cầu vai
    • to win one's epaulet: được thăng cấp, được đề bạc làm sỹ quan
Định nghĩa tiếng Anh

n. adornment consisting of an ornamental cloth pad worn on the shoulder

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...