Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epaulet

/'epoulet/ GRE phổ biến #30362

“epaulets” là số nhiều của epaulet — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ epaulets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epaulet

/'epoulet/

danh từ

  • (quân sự) cầu vai
    • to win one's epaulet: được thăng cấp, được đề bạc làm sỹ quan
Định nghĩa tiếng Anh

n. adornment consisting of an ornamental cloth pad worn on the shoulder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...