Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

equalise

/'i:kwəlaiz/

ngoại động từ

  • làm bằng nhau, làm ngang nhau
  • (thể dục,thể thao) gỡ hoà (bóng đá...)
Định nghĩa tiếng Anh

v compensate; make the score equal\nv make equal, uniform, corresponding, or matching

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...