equalise
/'i:kwəlaiz/
ngoại động từ
- làm bằng nhau, làm ngang nhau
- (thể dục,thể thao) gỡ hoà (bóng đá...)
Biến thể từ
equalised quá khứ
equalising hiện tại phân từ
equalised quá khứ phân từ
equalises ngôi 3 số ít
equalises số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
v compensate; make the score equal\nv make equal, uniform, corresponding, or matching