equalize
/'i:kwəlaiz/ Collins ★★ phổ biến #17737
“equalizes” là ngôi 3 số ít của equalize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
equalized quá khứ phân từ
equalizing hiện tại phân từ
equalized quá khứ
equalizes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
equalize
/'i:kwəlaiz/
ngoại động từ
- làm bằng nhau, làm ngang nhau
- (thể dục,thể thao) gỡ hoà (bóng đá...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. compensate; make the score equal