Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“equalizes” là ngôi 3 số ít của equalize — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★★ phổ biến #17737

equalize

/'i:kwəlaiz/

ngoại động từ

  • làm bằng nhau, làm ngang nhau
  • (thể dục,thể thao) gỡ hoà (bóng đá...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. compensate; make the score equal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...