Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37280

equilateral

/'i:kwi'lætərəl/

tính từ

  • (toán học) đều (cạnh)
    • an equilateral triangle: tam giác đều

danh từ (toán học)

  • hình đều cạnh
  • cạnh đều (với cạnh khác)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a figure whose sides are all equal\ns. having all sides or faces equal

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...