Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

equilibrate

/,i:kwi'laibreit/ phổ biến #41951

“equilibrated” là quá khứ của equilibrate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

equilibrate

/,i:kwi'laibreit/

ngoại động từ

  • làm cân bằng
  • cân bằng

nội động từ

  • cân bằng
  • làm đối trọng cho nhau
Định nghĩa tiếng Anh

v. bring to a chemical stasis or equilibrium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...