equilibrate
/,i:kwi'laibreit/ phổ biến #41951
“equilibrates” là ngôi 3 số ít của equilibrate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
equilibrated quá khứ
equilibrated quá khứ phân từ
equilibrating hiện tại phân từ
equilibrates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
equilibrate
/,i:kwi'laibreit/
ngoại động từ
- làm cân bằng
- cân bằng
nội động từ
- cân bằng
- làm đối trọng cho nhau
Định nghĩa tiếng Anh
v. bring to a chemical stasis or equilibrium