equivocate
/i'kwivәkeit/ TOEFLGRE phổ biến #31467
“equivocated” là quá khứ của equivocate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nói mập mờ, lảng tránh
động từ
“The politician equivocated when asked about taxes.”Chính trị gia nói mập mờ khi được hỏi về thuế.
Biến thể từ
equivocated quá khứ
equivocates số nhiều
equivocated quá khứ phân từ
equivocating hiện tại phân từ
equivocates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
equivocate
//
- làm mập mờ, biểu thị nước đôi
Định nghĩa tiếng Anh
v be deliberately ambiguous or unclear in order to mislead or withhold information