Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

equivocate

/i'kwivәkeit/ TOEFLGRE phổ biến #31467

“equivocates” là số nhiều của equivocate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nói mập mờ, lảng tránh động từ

“The politician equivocated when asked about taxes.”Chính trị gia nói mập mờ khi được hỏi về thuế.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

equivocate

//

  • làm mập mờ, biểu thị nước đôi
Định nghĩa tiếng Anh

v be deliberately ambiguous or unclear in order to mislead or withhold information

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...