Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eradicable

/i'rædikəbl/

tính từ

  • có thể nhổ rễ được
  • có thể trừ tiệt được
Định nghĩa tiếng Anh

a. able to be eradicated or rooted out

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...