Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

erect

/i'rekt/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6356

“erected” là quá khứ phân từ của erect — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dựng lên, xây dựng động từ

“They plan to erect a statue in the park.”Họ dự định dựng một bức tượng trong công viên.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

erect

//

  • thẳng, thẳng góc || dựng, xây dựng
  • e. a perpendicular dựng một đường thẳng góc
Định nghĩa tiếng Anh

a. upright in position or posture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...