erect
/i'rekt/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6356
“erecting” là hiện tại phân từ của erect — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
dựng lên, xây dựng
động từ
“They plan to erect a statue in the park.”Họ dự định dựng một bức tượng trong công viên.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
erect
//
- thẳng, thẳng góc || dựng, xây dựng
- e. a perpendicular dựng một đường thẳng góc
Định nghĩa tiếng Anh
a. upright in position or posture