Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ergonomic

/,\\\\:^әj'nɔmik/ phổ biến #21886
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ergonomic

//

  • xem ergonomics
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to ergonomics

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...