Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ernie

/ə:ni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ernie

/ə:ni/

danh từ

  • (viết tắt) của electronic random number indicator equipment
  • máy xổ số

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...