ernie
/ə:ni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ernie
/ə:ni/
danh từ
- (viết tắt) của electronic random number indicator equipment
- máy xổ số
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...