errand
/'erənd/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #9937
“errands” là số nhiều của errand — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
việc vặt
danh từ
“I have a few errands to run.”Tôi có vài việc vặt cần làm.
Biến thể từ
errands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
errand
/'erənd/
danh từ
- việc vắt (đưa thư, mua thuốc lá...)
- to run [on] errands; to go on errands: chạy việc vặt
- mục đích cuộc đi; mục đích
- his errand was to deliver a letter: mục đích hắn đến là để đưa một bức thư
Định nghĩa tiếng Anh
n. a short trip that is taken in the performance of a necessary task or mission