Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eruption

/i'rʌpʃn/ TOEFL phổ biến #8662

“eruptions” là số nhiều của eruption — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự phun trào, thường liên quan đến núi lửa danh từ

“The eruption of the volcano was unexpected.”Sự phun trào của núi lửa là điều không mong đợi.

Biến thể từ eruptions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eruption

/i'rʌpʃn/

danh từ

  • sự phun (núi lửa)
  • sự nổ ra; sự phọt ra
  • (y học) sự phát ban
  • sự nhú lên, sự mọc (răng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. symptom consisting of a breaking out and becoming visible n. (of volcanos) pouring out fumes or lava (or a deposit so formed) n. the emergence of a tooth as it breaks through the gum

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...