eruptive
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eruptive
/i'rʌptiv/
tính từ
- nổ ra; có xu hướng nổ ra, có xu hướng nổi lên
- (như) eruptional
Định nghĩa tiếng Anh
a. producing or characterized by eruptions s. actively spewing out lava
Từ điển Anh–Việt
112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. producing or characterized by eruptions s. actively spewing out lava
Đang tải...