Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37449

eruptive

/i'rʌptiv/

tính từ

  • nổ ra; có xu hướng nổ ra, có xu hướng nổi lên
  • (như) eruptional
Biến thể từ eruptives số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. producing or characterized by eruptions\ns. actively spewing out lava

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...