eruptive
/i'rʌptiv/
tính từ
- nổ ra; có xu hướng nổ ra, có xu hướng nổi lên
- (như) eruptional
Biến thể từ
eruptives số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
a. producing or characterized by eruptions\ns. actively spewing out lava