Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“escalated” là quá khứ phân từ của escalate — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7542

escalate

/,eskəleit/

động từ

  • leo thang chiến tranh
Định nghĩa tiếng Anh

v. increase in extent or intensity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...