Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

escalate

/,eskəleit/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7542

“escalates” là ngôi 3 số ít của escalate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

leo thang; chuyển lên cấp cao hơn động từ

“Please escalate the issue to your supervisor.”Hãy chuyển vấn đề lên cấp trên của bạn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

escalate

/,eskəleit/

động từ

  • leo thang chiến tranh
Định nghĩa tiếng Anh

v. increase in extent or intensity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...