Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #12543

escalation

/,eskə'leiʃn/

danh từ

  • sự leo thang (chiến tranh)
  • bước leo thang (trong chiến tranh...)
Biến thể từ escalations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an increase to counteract a perceived discrepancy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...