escutcheon
/i'skʌtʃәn/ phổ biến #39475
“escutcheons” là số nhiều của escutcheon — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
escutcheons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
escutcheon
//
* danh từ- huy hiệu trên khiên
- nắp lỗ khoá
Định nghĩa tiếng Anh
n. (nautical) a plate on a ship's stern on which the name is inscribed n. a shield; especially one displaying a coat of arms