Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

escutcheon

/i'skʌtʃәn/ phổ biến #39475

“escutcheons” là số nhiều của escutcheon — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ escutcheons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

escutcheon

//

* danh từ
  • huy hiệu trên khiên
  • nắp lỗ khoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. (nautical) a plate on a ship's stern on which the name is inscribed n. a shield; especially one displaying a coat of arms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...