Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

esoteric

/,esou'terik/ GRECollins ★ phổ biến #13782

“esoterics” là số nhiều của esoteric — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Chỉ dành cho một số ít người hiểu hoặc biết. tính từ

“The professor's lecture was full of esoteric references that confused most students.”Bài giảng của giáo sư đầy những tham chiếu esoteric khiến hầu hết sinh viên bối rối.

Biến thể từ esoterics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

esoteric

/,esou'terik/

tính từ

  • bí truyền; bí mật
  • riêng tư
Định nghĩa tiếng Anh

a. confined to and understandable by only an enlightened inner circle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...