espalier
/es'pæljə/ phổ biến #32506
“espaliered” là quá khứ của espalier — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
espalier
/es'pæljə/
danh từ
- giàn đứng (dựa vào tường cho dây leo...)
- cây trồng ở giàn đứng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a trellis on which ornamental shrub or fruit tree is trained to grow flat