Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

espalier

/es'pæljə/ phổ biến #32506

“espaliers” là số nhiều của espalier — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

espalier

/es'pæljə/

danh từ

  • giàn đứng (dựa vào tường cho dây leo...)
  • cây trồng ở giàn đứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a trellis on which ornamental shrub or fruit tree is trained to grow flat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...