espouse
/is'pauz/ GRECollins ★ phổ biến #9966
“espouses” là ngôi 3 số ít của espouse — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
espoused quá khứ phân từ
espoused quá khứ
espousing hiện tại phân từ
espouses ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
espouse
/is'pauz/
ngoại động từ
- lấy làm vợ
- gả (con gái)
- tán thành, theo (một thuyết, một phong trào...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. take up the cause, ideology, practice, method, of someone and use it as one's own