Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

espouse

/is'pauz/ GRECollins ★ phổ biến #9966

“espousing” là hiện tại phân từ của espouse — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

espouse

/is'pauz/

ngoại động từ

  • lấy làm vợ
  • gả (con gái)
  • tán thành, theo (một thuyết, một phong trào...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. take up the cause, ideology, practice, method, of someone and use it as one's own

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...