Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

esterase

//

* danh từ
  • esteraza (enzym)
Biến thể từ esterases số nhiều

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...