Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

estival

/i:'staivl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

estival

//

* tính từ
  • thuộc mùa hè
Định nghĩa tiếng Anh

s (rare) of or occurring in summer

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...