Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #3695

festival

/'festivəl/

tính từ

  • thuộc ngày hội

danh từ

  • ngày hội; đại hội liên hoan; hội diễn
    • a film festival: đại hội điện ảnh
    • the World Youth: festival đại hội liên hoan thanh niên thế giới
    • lunar year festival: ngày tết, tết Nguyên đán
  • đợt biểu diễn nhạc lớn, thường kỳ (ở các nơi nổi tiếng)
Biến thể từ festivals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a day or period of time set aside for feasting and celebration\nn. an organized series of acts and performances (usually in one place)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...