Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ethiopian

/,i:θi'oupjən/ phổ biến #10499

“ethiopians” là số nhiều của ethiopian — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ ethiopians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ethiopian

/,i:θi'oupjən/

tính từ

  • (thuộc) Ê-ti-ô-pi

danh từ

  • người Ê-ti-ô-pi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of Ethiopia a. of or relating to or characteristic of Ethiopia or its people or languages

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...