Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ethnical

/'eθnik/ phổ biến #45036
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ethnical

/'eθnik/

tính từ

  • thuộc dân tộc, thuộc tộc người
  • không theo tôn giáo nào, vô thần
Định nghĩa tiếng Anh

s denoting or deriving from or distinctive of the ways of living built up by a group of people

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...