Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ethnologic

/,eθnou'lɔdʤik/

tính từ

  • (thuộc) dân tộc học
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to ethnology

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...