ethnologic
/,eθnou'lɔdʤik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ethnologic
/,eθnou'lɔdʤik/
tính từ
- (thuộc) dân tộc học
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to ethnology
Từ điển Anh–Việt
112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a of or relating to ethnology
Đang tải...