Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

etymologic

/,etimə'lɔdʤik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

etymologic

/,etimə'lɔdʤik/

tính từ

  • (thuộc) từ nguyên; theo từ nguyên

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...