Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

etymologic

/,etimə'lɔdʤik/

tính từ

  • (thuộc) từ nguyên; theo từ nguyên

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...