Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

etymology

/,eti'mɔlədʤi/ GRE phổ biến #23015

“etymologies” là số nhiều của etymology — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Nguồn Gốc Từ danh từ

“Understanding the etymology of words can provide valuable insights into their meanings and historical usage.”Hiểu nguồn gốc từ của các từ có thể cung cấp những hiểu biết quý giá về ý nghĩa và cách sử dụng lịch sử của chúng.

Biến thể từ etymologies số nhiều
Trái nghĩa neologism
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

etymology

/,eti'mɔlədʤi/

danh từ

  • từ nguyên
  • từ nguyên học
Định nghĩa tiếng Anh

n. a history of a word n. the study of the sources and development of words

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...