Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eucharistic

/,ju:kə'ristik/ phổ biến #18099
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eucharistic

/,ju:kə'ristik/

tính từ (tôn giáo)

  • (thuộc) lễ ban thánh thể
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the sacrament of the Eucharist

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...