eucharistic
/,ju:kə'ristik/ phổ biến #18099
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eucharistic
/,ju:kə'ristik/
tính từ (tôn giáo)
- (thuộc) lễ ban thánh thể
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to the sacrament of the Eucharist