Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eucharist

/'ju:kərist/ phổ biến #13476

“eucharists” là số nhiều của eucharist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Bí tích Thánh Thể danh từ

“The Eucharist is the source of Catholic life.”Bí tích Thánh Thể là nguồn mạch đời sống Công giáo.

Biến thể từ eucharists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eucharist

/'ju:kərist/

danh từ (tôn giáo)

  • lễ ban thánh thể
  • bánh thánh; rượu thánh
Định nghĩa tiếng Anh

n a Christian sacrament commemorating the Last Supper by consecrating bread and wine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...