Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

euploidy

/'ju:plɔidi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

euploidy

//

* danh từ
  • tính thể bội chỉnh

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...