euritic
/'jʊərɪtɪk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
euritic
//
* tính từ- thuộc fenzit; microgranit
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pelating to eurite.
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of or pelating to eurite.
Đang tải...