Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evacuate

/i'vækjueit/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6917

“evacuated” là quá khứ phân từ của evacuate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Sơ tán động từ

“We need to evacuate the building quickly during the fire.”Chúng ta cần sơ tán tòa nhà nhanh chóng trong lúc cháy.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evacuate

/i'vækjueit/

ngoại động từ

  • (quân sự) rút khỏi (nơi nào...)
  • sơ tán, tản cư; chuyển khỏi mặt trận (thương binh...)
  • tháo, làm khỏi tắc
  • (y học) làm bài tiết; thục rửa
  • (vật lý) làm chân không; rút lui

nội động từ

  • rút lui
  • sơ tán, tản cư
  • bài tiết, thải ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. move out of an unsafe location into safety v. empty completely v. move people from their homes or country v. create a vacuum in (a bulb, flask, reaction vessel)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...