Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evader

/i'veidә(r)/ phổ biến #36438

“evaders” là số nhiều của evader — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ evaders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evader

//

  • xem evade
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...