evader
“evaders” là số nhiều của evader — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
evader
//
- xem evade
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“evaders” là số nhiều của evader — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...