Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evangelist

/i,vændʤilist/ phổ biến #12170

“evangelists” là số nhiều của evangelist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người truyền bá, người ủng hộ nhiệt tình danh từ

“He is an evangelist for renewable energy.”Ông ấy là người truyền bá năng lượng tái tạo.

Biến thể từ evangelists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evangelist

/i,vændʤilist/

danh từ (tôn giáo)

  • tác giả Phúc âm
  • người truyền bá Phúc âm
  • người truyền giáo (nhưng không phải là cha cố)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a preacher of the Christian gospel n. (when capitalized) any of the spiritual leaders who are assumed to be authors of the Gospels in the New Testament: Matthew, Mark, Luke, and John

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...