Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“evaporated” là quá khứ phân từ của evaporate — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7887

evaporate

/i'væpəreit/

ngoại động từ

  • làm bay hơi
  • làm khô (hoa quả, sữa)

nội động từ

  • bay hơi
  • (thông tục) tan biến, biến mất; chết
Định nghĩa tiếng Anh

v. lose or cause to lose liquid by vaporization leaving a more concentrated residue\nv. cause to change into a vapor\nv. change into a vapor

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...