Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evasive

/i'veisiv/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16477
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evasive

/i'veisiv/

tính từ

  • lảng tránh, lẩn tránh, thoái thác
  • hay lảng tránh, hay lẩn tránh
Định nghĩa tiếng Anh

s. deliberately vague or ambiguous s. avoiding or escaping from difficulty or danger especially enemy fire

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...