Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

evermore

/,evə'mɔ:/

phó từ

  • mãi mãi, đời đời
Định nghĩa tiếng Anh

r. at any future time; in the future

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...