evermore
/,evə'mɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
evermore
/,evə'mɔ:/
phó từ
- mãi mãi, đời đời
Định nghĩa tiếng Anh
r. at any future time; in the future
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. at any future time; in the future
Đang tải...