eversible
/i'və:sibl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eversible
/i'və:sibl/
tính từ
- có thể lộn trong ra ngoài
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...