Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eversible

/i'və:sibl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eversible

/i'və:sibl/

tính từ

  • có thể lộn trong ra ngoài

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...