Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evert

/i'və:t/

“everts” là ngôi 3 số ít của evert — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evert

/i'və:t/

ngoại động từ

  • (sinh vật học) lộn ra, lộn trong ra ngoài
  • (từ cổ,nghĩa cổ) lật đổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. United States tennis player who won women's singles titles in the United States and at Wimbledon (born in 1954) v. turn inside out; turn the inner surface of outward

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...