Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #529

everyone

/'evribɔdi/

danh từ

  • mọi người, tất cả mọi người, ai ai; mỗi người
    • everybody else: mọi người khác; tất cả những người khác
    • everybody knows: mọi người đều biết, ai ai cũng biết
Đồng nghĩa everybodyall
Trái nghĩa nobody
Định nghĩa tiếng Anh

n. Everybody; -- commonly separated, every one.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...