Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1151

nobody

/'noubədi/

danh từ

  • không ai, không người nào
    • I saw nobody: tôi không nhìn thấy ai
    • nobody else: không một người nào khác

danh từ

  • người vô giá trị, người vô dụng, người bất tài, người tầm thường
    • to treat someone as a mere nobody: xem thường ai; coi ai chẳng ra gì
Biến thể từ nobodies số nhiều
Đồng nghĩa no onenone
Trái nghĩa everybody
Định nghĩa tiếng Anh

n a person of no influence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...