Từ điển Anh–Việt

112.235 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evocative

/i'vɔkətiv/ GRECollins ★ phổ biến #13479
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evocative

/i'vɔkətiv/

tính từ

  • để gọi lên, để gợi lên
Định nghĩa tiếng Anh

s. serving to bring to mind

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...