evocative
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
evocative
/i'vɔkətiv/
tính từ
- để gọi lên, để gợi lên
Định nghĩa tiếng Anh
s. serving to bring to mind
Từ điển Anh–Việt
112.235 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. serving to bring to mind
Đang tải...